请输入您要查询的越南语单词:
单词
yên ngựa
释义
yên ngựa
鞍; 鞌 <鞭子。>
鞍子 <放在牲口背上驮运东西或供人骑坐的器具, 多用皮革或木头加棉垫制成。>
马鞍子; 马鞍 <放在骡马背上供骑坐的器具, 两头高, 中间低。>
随便看
đổ vạ
đổ về
đổ vỡ
đổ vỡ tan tành
đổ xe
đổ xuống
đổ xuống nước
đổ xô
đổ xăng
đổ đom đóm
đổ đầy
đổ đốn
đổ đồng
đổ ập xuống
đỗ
đỗ bảng vàng
đỗi
đỗ lại
đỗ quyên
đỗ tiến sĩ
đỗ trạng nguyên
đỗ trọng
đỗ tuyệt
đỗ vũ
đỗ xanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 20:17:14