请输入您要查询的越南语单词:
单词
đứt gãy địa tầng
释义
đứt gãy địa tầng
断层 <由于地壳的变动, 地层发生断裂并沿断裂面发生垂直、水平或倾斜方向的相对位移的现象。>
随便看
ê mình
êm đẹp
êm đềm
êm ả
êm ấm
ê mặt
ên
ê răng
ê-te
ê-ti-két
ê-tô
ê ê
ê ẩm
ì
ình bụng
ình ình
ình ịch
ìn ịt
ì à ì ạch
ì ạch
ì ọp
đánh đôi
đánh đôi đánh đọ
đánh đông dẹp bắc
đánh đùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 14:16:12