请输入您要查询的越南语单词:
单词
công nhận
释义
công nhận
承认 <国际上指肯定新国家、新政权的法律地位。>
公认 <大家一致认为。>
tinh thần cần cù của ông ấy được mọi người công nhận.
他的刻苦精神是大家公认的。
随便看
thơm hắc
thơm lây
thơm mát
thơm ngon
thơm ngào ngạt
thơm ngát
thơm ngọt
thơm nồng
thơm nức
thơm phưng phức
thơm phức
thơm tay may miệng
thơm tho
thơm thảo
thơm thối không thể để lẫn
thơ mười bốn hàng
thơ mới
thơ mời
thơ ngây
thơ ngũ ngôn
thơ ngũ tuyệt
thơ người khác
thơ ngẫu hứng
thơn thớt
thơ năm chữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:09:05