请输入您要查询的越南语单词:
单词
công nhận
释义
công nhận
承认 <国际上指肯定新国家、新政权的法律地位。>
公认 <大家一致认为。>
tinh thần cần cù của ông ấy được mọi người công nhận.
他的刻苦精神是大家公认的。
随便看
dễ xài
dễ điều khiển
dễ đâu
dễ đọc
dễ ợt
dệt
dệt chéo
dệt cửi
dệt hoa trên gấm
dệt kim
dệt len
dệt lụa hoa
dệt nổi
dệt pha
dệt tay
dệt vải
dỉ
dị
dị bang
dị bào
dịch
dịch bài
dịch bào
dịch bản
dịch bệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:48:16