请输入您要查询的越南语单词:
单词
văn khế
释义
văn khế
契据 <契纸、契约、借据、收据等的总称。>
契纸; 契 <买卖房地产等的文书, 也是所有权的凭证。>
文契 <买卖房地产等的契约。>
随便看
thạch thanh
thạch thán
thạch thán kỷ
thạch thất
thạch trắng
thạch trụ
thạch tín
què giò
què hai chân
quèn
quèo
què quặt
què tay
quén
quéo
quéo quẹo
quét
quét bụi
quét dọn
quét dọn giường chiếu
quét dọn nhà cửa
quét hình
quét lên
quét mìn
quét nhẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 8:21:18