请输入您要查询的越南语单词:
单词
ưu đãi
释义
ưu đãi
厚待; 垕 <优厚地对待; 优待。>
优; 优待 <给以好的待遇。>
ưu đãi gia đình liệt sĩ
优待烈属
优惠 <较一般优厚。>
điều kiện ưu đãi
优惠条件
cho vay ưu đãi
优惠贷款 优遇 <优待。>
đặc biệt ưu đãi; rất là ưu đãi
格外优遇
优厚 <(待遇等)好。>
随便看
trâu đen
trâu đất xuống biển
trâu đực
trây
trây lười
trã
trèn
trèo
trèo cao
trèo cao ngã đau
trèo cao té đau
trèo cây kiếm cá
trèo cây tìm cá
trèo leo
trèo lên
trèo lên cao
trèo non lội suối
trèo tường
trèo đèo lội suối
tréo mảy
trét
trê
trên
trên boong
trên bàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 23:38:12