请输入您要查询的越南语单词:
单词
ưu đãi
释义
ưu đãi
厚待; 垕 <优厚地对待; 优待。>
优; 优待 <给以好的待遇。>
ưu đãi gia đình liệt sĩ
优待烈属
优惠 <较一般优厚。>
điều kiện ưu đãi
优惠条件
cho vay ưu đãi
优惠贷款 优遇 <优待。>
đặc biệt ưu đãi; rất là ưu đãi
格外优遇
优厚 <(待遇等)好。>
随便看
không thành công
không thành kiến
không thành kế
không thành thật
không thành vấn đề
không thân
không thân chẳng quen
không thân không sơ
không thân thiết
không thèm
không thèm nhìn
không... thì...
không thích
không thích hợp
không thích đáng
không thính tai
không thôi
không thông minh
không thông suốt
không thú vị
không thạo
không thấm nước
không thấm vào đâu
không thấp hơn
không thấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 10:12:51