请输入您要查询的越南语单词:
单词
tẩm quất
释义
tẩm quất
按摩 <用手在人身上推、按、捏、揉等以促进血液循环, 增加皮肤抵抗力, 调整神经功能。也叫推拿。>
随便看
che phủ
che tai
che tàn
Cheyenne
che đi
che đậy
che đậy khuyết điểm
che đậy lỗi lầm
che đậy xấu xa
che đỡ
chi
chia
chia buồn
chia bài
chia bầy
chia cay xẻ đắng
chia chiến lợi phẩm
chia cho
chia chẵn
chia cách
chia cắt
chia cắt chiếm đóng
chia của
chia hai
chia hoa hồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 4:22:49