请输入您要查询的越南语单词:
单词
tận tuỵ
释义
tận tuỵ
诚恳 <真诚而恳切。>
赤胆忠心 <形容十分忠诚。>
书
瘁 <过渡劳累。>
cúc cung tận tuỵ.
鞠躬尽瘁。
竭诚 <竭尽忠诚; 全心全意。>
兢兢业业 <小心谨慎, 认真负责。>
随便看
kỹ thuật cao siêu
kỹ thuật chơi bóng
kỹ thuật chống nhiễu sóng
kỹ thuật chụp ảnh lập thể
kỹ thuật công trình
kỹ thuật khó
kỹ thuật không ảnh
kỹ thuật miệng
kỹ thuật non kém
kỹ thuật viên
kỹ thuật viên trung cấp
kỹ thuật xạ lưu
kỹ thuật điêu khắc
kỹ tính
kỹ xảo
kỹ xảo hội hoạ
kỹ xảo viết văn
kỹ xảo điện ảnh
L
la
lac-to-za
la cà
Lagos
La-gốt
La Ha-ba-na
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:41:58