请输入您要查询的越南语单词:
单词
tận tuỵ
释义
tận tuỵ
诚恳 <真诚而恳切。>
赤胆忠心 <形容十分忠诚。>
书
瘁 <过渡劳累。>
cúc cung tận tuỵ.
鞠躬尽瘁。
竭诚 <竭尽忠诚; 全心全意。>
兢兢业业 <小心谨慎, 认真负责。>
随便看
bèo dạt mây trôi
bèo hoa dâu
bèo nhèo
bèo Nhật Bản
bèo nước gặp gỡ
bèo nước gặp nhau
không ngừng cố gắng
không ngừng vươn lên
không nhiều
không nhiệt tình
không nhuốm bụi trần
không nhân nhượng
không nhân đạo
không nhúc nhích
không như
không như nhau
không như ý
không nhạt phai
không nhạy
không nhạy tin
không nhất thiết như vậy
không nhất trí
không nhẫn nại
không nhận
không nhận ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:12:42