请输入您要查询的越南语单词:
单词
thua chạy
释义
thua chạy
败北; 败逃 <('北'本来是二人相背的意思, 因此军队大败仗背向敌人逃跑叫败北)。>
随便看
bù cho đủ
bù chỗ thiếu
bù cào
bù hao
bùi
bùi béo
bùi miệng
bùi ngùi
bùi tai
bù kết
bù-loong
bù-loong nền nhà
bù lu
bù lu bù loa
bù lỗ
bùm bùm
bùm tum
bùn
bùn ao
bùn cát
bùn dính
bùn dơ
bùng
bùng binh
bùng bùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:19:58