请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá đối
释义
cá đối
梭鱼 <鱼, 体细长, 头短而宽, 有大鳞。背侧青灰色, 腹面浅灰色, 两侧鳞片有黑色的竖纹。生活在沿海、江河或咸淡水交界的地方, 吃水底泥土中的有机物。>
鲻 <鲻鱼, 身体长, 前部圆, 后部侧扁, 头短而扁, 吻宽而短, 眼大, 鳞片圆形, 没有侧线。生活在浅海或河口咸水和淡水交汇处。是常见的食用鱼。>
随便看
cá chim chà
cá chim trắng
cá chiên
cá chiên bé
cách khoảng
cách khác
cách luật
cách ly
cách làm
cách làm có sẵn
cách làm cũ
cách làm hay
cách làm khác nhau, kết quả như nhau
cách làm lịch
cách làm thường lệ
cách làm truyền thống
cách làm xưa
cách mượn sách
cách mạng
cách mạng công nghiệp
cách mạng dân chủ
cách mạng dân chủ mới
cách mạng kỹ nghệ
cách mạng kỹ thuật
Cách Mạng tháng 10
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:30:40