请输入您要查询的越南语单词:
单词
tập kích
释义
tập kích
摸营 <暗中袭击敌人的兵营。>
侵袭 <侵入而袭击。>
偷袭 <趁敌人不防备时突然袭击。>
tập kích doanh trại địch; đánh lén trại địch.
偷袭敌营。
突袭 <用兵力出其不意地进攻; 突然袭击。>
袭; 袭击; 破击 <军事上指出其不意地打击。>
tập kích ban đêm.
夜袭。
tập kích bằng máy bay.
空袭。
袭扰 < 袭击骚扰。>
随便看
người năm mươi tuổi
người nước ngoài
người nối dõi
người nối nghiệp
người nổi tiếng
người nửa mù chữ
người Oa
người oai phong như hùm
người phi phàm
người phiên dịch
người phàm trần
người phàm tục
người phát minh
người phát ngôn
người phát thư
người phò tá
người phương bắc
người phạm luật
người phổ biến
người phục vụ
người phục vụ ở quán rượu
người phụ lễ
người phụ nữ đanh đá
người phụ trách chuyên môn
người phụ trách máy móc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 0:31:07