请输入您要查询的越南语单词:
单词
tập kích
释义
tập kích
摸营 <暗中袭击敌人的兵营。>
侵袭 <侵入而袭击。>
偷袭 <趁敌人不防备时突然袭击。>
tập kích doanh trại địch; đánh lén trại địch.
偷袭敌营。
突袭 <用兵力出其不意地进攻; 突然袭击。>
袭; 袭击; 破击 <军事上指出其不意地打击。>
tập kích ban đêm.
夜袭。
tập kích bằng máy bay.
空袭。
袭扰 < 袭击骚扰。>
随便看
đảng tịch
đảng tổ
đảng uỷ
đảng viên
đảng và đoàn
đảng vệ đội
đảng vụ
đảng xã hội
đảng xã hội thống nhất
đảng đoàn
đảng đối lập
đảng đồ
đản ngôn
đản từ
đảo
đảo biệt lập
đảo bế
đảo Christmas
đảo chính
đảo Faroe
đảo Gu-am
đảo hạng
đảo Hải Nam
đảo kho
đảo khách thành chủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:42:52