请输入您要查询的越南语单词:
单词
trĩu nặng
释义
trĩu nặng
沉甸甸 <(沉甸甸的)形容沉重。>
nhiệm vụ chưa hoàn thành, lòng cứ trĩu nặng.
任务还没有完成, 心里老是沉甸甸的。 沉沉 <形容沉重。>
随便看
rừng hoang
rừng lấy gỗ
rừng mưa
rừng mưa nhiệt đới
rừng nguyên sinh
rừng nguyên thuỷ
rừng ngút ngàn
rừng nhiệt đới
rừng non
rừng nào cọp đó
rừng núi
rừng rú
rừng rậm
rừng rực
rừng sâu núi thẳm
rừng súng mưa đạn
rừng thiêng nước độc
rừng tre
rừng tre nứa
rừng trúc
rừng trưởng thành
rừng trẻ
rừng tái sinh
rừng vàng biển bạc
rừng vành đai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 1:29:51