请输入您要查询的越南语单词:
单词
trũng
释义
trũng
凹陷 <向内或向下陷入进去。>
địa hình trũng.
地形凹陷。
低 <在一般标准或平均程度之下。>
đất trũng
低地
低洼 <比四周低的(地方)。>
địa thế trũng
地势低洼
低陷 <低洼; 低凹。>
洼; 洼陷 <凹陷。多指地面。>
mặt đường trũng.
路面洼陷。
书
庳 <低洼; 矮。>
随便看
người cha già dân tộc
người che chở
người chen vai, xe chạm chốt
người chen vai, xe chạm cốt
người cho thuê nhà
người cho thuê thuyền
người cho vay
người cho ở nhờ
người chung phòng bệnh
người chuyên nghề chăn dê
người chuyên sâu
người chuyên trách
người chuyện gì cũng biết
người chân thật nói lời thẳng thắn
người chèo thuyền
người chèo đò
người chăn cừu thuê
người chăn dê thuê
người chăn nuôi heo
người chăn nuôi lợn
người chăn thuê
người chơi nhạc
người chơi trống
người chưa kinh nghiệm
người chạy nhanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 8:42:35