请输入您要查询的越南语单词:
单词
trơ như phỗng
释义
trơ như phỗng
呆若木鸡 <呆得像木头鸡一样, 形容因恐惧或惊讶而发愣的样子。>
随便看
hù hụ
hùm
hùm beo
hùn
hùng
hùng bi
hùng binh
hùng biện
hùng cường
hùng cứ
hùng dũng
hùng dũng oai vệ
hùng hoàng
hùng hùng hổ hổ
hùng hậu
hùng hồn
hùng hổ
hùng hổ doạ người
hùng hổ hăm doạ
hùng mạnh
hùng quốc
Hùng Sơn
hùng tinh
hùng tráng
hùng tráng khoẻ khoắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 5:56:53