请输入您要查询的越南语单词:
单词
trưng cầu ý kiến
释义
trưng cầu ý kiến
询问 <征求意见; 打听。>
咨询 <征求意见(多指行政当局向顾问之类的人员或特设的机关征求意见)。>
随便看
cậy trông
cậy tài khinh người
cậy vào
cắc
cắc cớ
cắc kè
cắc ké
cắm
cắm cúi
cắm cọc tiêu
cắm cổ
cắm mốc
cắm một cọc lút đầu
cắm rễ
cắm sào chờ nước
cắm sào sâu khó nhổ
cắm sâu
cắm trại
cắm trại dã ngoại
cắm vào
cắm điểm
cắm đầu
cắn
cắn cáu
cắn câu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 3:18:52