请输入您要查询的越南语单词:
单词
trước khác nay khác
释义
trước khác nay khác
彼一时, 此一时 <那是一个时候, 现在又是一个时候, 表示时间不同, 情况有了改变。>
trước khác nay khác, đừng xét sự vật mới bằng quan điểm cũ
彼一时, 此一时, 不要拿老眼光看新事物。
彼一时, 此一时 <那是一个时候, 现在又是一个时候, 表示时间不同, 情况有了改变。>
随便看
chính mắt
chính mắt trông thấy
chính mồm
chính nghĩa
chính nghĩa được ủng hộ
chính ngôn
chính người đó
chính ngọ
chính nhân quân tử
chính phi
chính phái
chính pháp
chính phí
chính phương
chính phạm
chính phẩm
chính phủ
chính phủ Anh
chính phủ bù nhìn
chính phủ liên hiệp
chính phủ lâm thời
chính phủ lập sẵn
chính phủ nhân dân
chính phủ quốc dân
chính qui
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 3:46:46