请输入您要查询的越南语单词:
单词
trước khác nay khác
释义
trước khác nay khác
彼一时, 此一时 <那是一个时候, 现在又是一个时候, 表示时间不同, 情况有了改变。>
trước khác nay khác, đừng xét sự vật mới bằng quan điểm cũ
彼一时, 此一时, 不要拿老眼光看新事物。
彼一时, 此一时 <那是一个时候, 现在又是一个时候, 表示时间不同, 情况有了改变。>
随便看
phòng trừ
phòng trực
phòng tuyến
phòng tuần bổ
phòng tân hôn
phòng tập thể thao
phòng tắm
phòng tối
phòng và chữa bệnh trùng hút máu
phòng văn
phòng vẽ tranh
phòng vệ
phòng vệ sinh
phòng xa
phòng xác
phòng xép
phòng xếp
phòng ăn
phòng ăn trong khách sạn
phòng đóng băng
phòng đơn
phòng đảng
phòng đẻ
phòng đọc sách
phòng đối diện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 1:27:39