请输入您要查询的越南语单词:
单词
trước sau
释义
trước sau
根本 <从头到尾; 始终; 全然(多用于否定式)。>
迄 <始终; 一直(用于'未'或'无'前)。>
前后 <比某一特定时间稍早或稍晚的一段时间。>
始终 <从开始到最后。>
首尾 <起头的部分和末尾的部分。>
先后 <先和后。>
việc cần làm nhiều lắm, phải phân rõ trước sau khẩn hoãn。
要办的事情很多, 应该分个先后缓急。
随便看
lạng
lạng Anh
Lạng Sơn
lạ người lạ cảnh
lạnh
lạnh buốt
lạnh băng
lạnh cóng
lạnh cắt da cắt thịt
lạnh ghê người
lạnh giá
lạnh khủng khiếp
lạnh lùng
lạnh lùng nghiêm nghị
lạnh lạnh
lạnh lẽo
lạnh lẽo buồn tẻ
lạnh ngắt
lạnh như băng
lạnh như tiền
lạnh nhạt
lạnh run
lạnh rùng mình
lạnh tanh
lạnh thấu xương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/25 1:02:34