请输入您要查询的越南语单词:
单词
trường kỳ kháng chiến
释义
trường kỳ kháng chiến
持久战 <持续时间较长的战争。是在一方较强大并企图速战速决的条件下, 另一方采取逐步削弱敌人、最后战胜敌人的战略方针而形成的。>
随便看
rều
rể cưng
rể hiền
rể tài
rể vua
rễ
rễ chân lông
rễ chính
rễ chùm
rễ con
rễ cái
rễ cây
rễ cây mộc hương
rễ cây ô dược
rễ củ
rễ giả
rễ hút
rễ mầm
rễ sâu cây tốt
rễ sắn
rễ thân
rễ tre
rệp
rệp cây
rệp vừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 19:01:50