请输入您要查询的越南语单词:
单词
trại
释义
trại
寨; 寨子; 庄园 <四周有栅栏或围墙的村子。>
doanh trại
营寨。
cắm trại đóng quân
安营扎寨。
营房 <专供军队驻扎的房屋及其周围划定的地方。>
偏差; 不正确。
随便看
chăm sóc cha mẹ
chăm sóc chim con
chăm sóc dạy bảo
chăm sóc huấn luyện
chăm sóc mạ
chăm sóc người già
chăm sóc đặc biệt
chăm việc
chăn
chăn bông
chăn chiên
chăn chiếu
chăn chắn
chăn dê
chăn dạ
chăn dắt
chăng
chăn giữ
chăng lưới
chăng văng
chăng đèn
chăn gối
chăn gối chiếu nệm
chăn loan gối phượng
chăn màn gối đệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 9:49:41