请输入您要查询的越南语单词:
单词
trại
释义
trại
寨; 寨子; 庄园 <四周有栅栏或围墙的村子。>
doanh trại
营寨。
cắm trại đóng quân
安营扎寨。
营房 <专供军队驻扎的房屋及其周围划定的地方。>
偏差; 不正确。
随便看
nghĩ một đằng nói một nẻo
nghĩ ngợi
nghĩ ngợi lung tung
nghĩ nung nghĩ nấu
nghĩ quàng nghĩ xiên
nghĩ ra
nghĩ rằng
nghĩ sai thì hỏng hết
nghĩ sao nói vậy
nghĩ sâu
nghĩ thoáng
nghĩ thầm
nghĩ tới
nghĩ viển vông
nghĩ vẩn vơ
nghĩ vớ vẩn
nghĩ xa
nghĩ đến
nghẹn
nghẹn cổ
nghẹn giọng
nghẹn họng nhìn trân trối
nghẹn lời
nghẹn ngào
nghẹn thở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 16:19:59