请输入您要查询的越南语单词:
单词
đàn nhị
释义
đàn nhị
二胡; 南胡; 胡琴 <胡琴的一种, 比京胡大, 琴筒用木头做成, 前端稍大, 蒙蟒皮, 有两根弦, 声音低沉圆润。>
随便看
bộ óc
bộ điều nhiệt
bộ điều tốc
bộ đồ
bộ đồ giường
bộ đồ trà
bộ đồ ăn
bộ đổi cực
bộ đổi hướng
bộ đội
bộ đội biên phòng
bộ đội chính quy
bộ đội chủ lực
bộ đội con em
bộ đội cơ giới
bộ đội cơ giới hoá
bộ đội không chính quy
bộ đội pháo cao xạ
bộ đội phòng không
bộ đội phục vụ
bộ đội sở thuộc
bộ đội thiết giáp
bộ đội trọng pháo
bộ đội vũ trang
bộ đội xe tăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:29:49