请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền Hán
释义
tiền Hán
西汉 < 朝代, 公元前206-公元25, 自刘邦称汉王起, 到刘玄更始三年止, 包括王莽称帝时期(公元9-23)。建都长安(今陕西西安)。也叫前汉。>
随便看
lính dù
lính gác
lính hầu
lính hậu bị
lính hộ vệ
lính khố xanh
lính khố đỏ
lính kèn
lính kín
lính liên lạc
lính lê dương
lính lệ
lính mã tà
lính mất chỉ huy
lính mới
lính mới tò te
lính nhảy dù
lính quýnh
lính sen đầm
lính thiết giáp
lính thua trận
lính thuỷ
lính thông tin
lính thất trận
lính thổi kèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:36:44