请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng hận
释义
đáng hận
恨人 <使人生气; 让人怨恨。>
可恨 <令人痛恨; 使人憎恨。>
可恶 <令人厌恶; 使 人恼恨。>
随便看
dép cói
dép da
dép dừa
dép gai
dép lê
dép mủ
dép nhựa
dép rơm
dê
dê con
dê cái
dê già
dê rừng
dê rừng miền Bắc
dê rừng núi An-pơ
dê sữa
dê tam đại
dê thiến
dê thịt
dê xồm
dê đầu đàn
dê đực
dì
dìa
dì cả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:18:26