请输入您要查询的越南语单词:
单词
ác
释义
ác
凶恶的。
kẻ á
恶人。
憝 <坏; 恶。>
đại ác
大憝。
噩 <凶恶惊人的。>
ác mộng.
噩梦。
凶, 狠 <凶恶。>
chơi ác quá
太狠了! 好厉害。
hắn sút cú mạnh khiếp, ác thật!
他射门射得真有劲儿, 好厉害!
(chim ác, ác là)
(动)鸟鸦.
鸦浴则燥, 岩燕浴则雨
ác tắm thì ráo, sáo tắm thì mưa
金鸟(太阳)
bóng ác
日影
随便看
rõ như lòng bàn tay
rõ nét
rõ ra
rõ ràng
rõ ràng chính xác
rõ ràng dễ hiểu
rõ ràng mạch lạc
rõ rành rành
rõ rệt
rù
rùa thọt cũng đi được nghìn dặm
rùm
rùm beng
rùng mình
rùng rùng
rùng rợn
rùn đầu rùn cổ
rù rù
rú
rúc rích
rúc rỉa
rúc vào sừng trâu
rún rẩy
rút bài học
rút bỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:06:42