请输入您要查询的越南语单词:
单词
ác
释义
ác
凶恶的。
kẻ á
恶人。
憝 <坏; 恶。>
đại ác
大憝。
噩 <凶恶惊人的。>
ác mộng.
噩梦。
凶, 狠 <凶恶。>
chơi ác quá
太狠了! 好厉害。
hắn sút cú mạnh khiếp, ác thật!
他射门射得真有劲儿, 好厉害!
(chim ác, ác là)
(动)鸟鸦.
鸦浴则燥, 岩燕浴则雨
ác tắm thì ráo, sáo tắm thì mưa
金鸟(太阳)
bóng ác
日影
随便看
đàn bà lẳng lơ
đàn bà trung trinh
đàn bà đa tình
đàn bầu
đàn bốn dây
đàn chay
đàn công-bat
đàn cầm
đàn cổ
đàn dương cầm
đàn em
đàng
đàng gái
đàn ghi-ta
đàng hoàng
đàng trai
đàng điếm
đàn gảy tai trâu
đành
đành chịu
đành chịu bó tay
đành cố hết năm
đành hanh
đành lòng
đành phải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:40:49