请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạc đường
释义
lạc đường
迷路; 迷途 <迷失道路。>
lạc đường, biết đường quay trở về; biết ăn năn hối lỗi.
迷途知返。
迷失 <弄不清; 走错(方向、道路等)。>
走失 <(人或家畜)出去后迷了路, 回不到原地, 因而不知下落。>
随便看
đội xếp
đội y tế lưu động
đội đo đạc
đội đàn sáo
đội đơn
đội đầu
đội ơn
đội ơn báo đáp
độ Kelvin
độ Ken-vin
độ khó
độ không tuyệt đối
độ khẩu
độ kẽ hở
độ lõm
độ lún
độ lượng
độ lượng rộng rãi
độ lệch
độ lớn
độ lớn của góc
độ lửa
độ mạnh yếu
độ mịn
độ mờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:47:05