请输入您要查询的越南语单词:
单词
Vạn Lý Trường Thành
释义
Vạn Lý Trường Thành
长城; 万里长城 <中国古代伟大的工程之一。始建于春秋战国(公元前770~476), 今存者为明代所修建。西起甘肃嘉峪关, 东到辽宁丹东鸭绿江畔的虎山口, 横亘甘肃、宁夏、陕西、山西、蒙古、河北、辽宁等 地。沿线险要或交通要冲都设有关口, 如山海关、居庸关、娘子关等。>
随便看
quãng thời gian
quãng trống
quãng tám
quãng xung
quãng âm
quãng đê vỡ
quãng đời còn lại
què
què chân
thuốc tím
thuốc tôi
thuốc tăng lực
thuốc tẩy
thuốc tẩy giun
thuốc tễ
thuốc tổng hợp
thuốc viên
thuốc và kim châm cứu
thuốc vẽ
thuốc xì-gà
thuốc xỉa
thuốc xổ
thuốc xổ lãi
thuốc yên thai
thuốc ăn màu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:23:00