请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh chó dại
释义
bệnh chó dại
狂犬病 <急性传染病, 病原体是狂犬病毒, 常见于狗、猫等的家畜, 人或其他家畜被 患狂犬病 的狗或 猫咬伤时也能感染。家畜患狂犬病时, 症状是食欲不振, 看见水就恐惧, 狂叫, 痉挛, 碰到人畜或其他物体 就咬, 最后全身麻痹而死亡。人患狂犬病时, 症状是精神失常, 恶心, 流涎, 看见水就恐怖, 肌肉痉挛, 呼吸困难, 最后全身瘫痪而死亡。也叫恐水病。>
疯犬症。
随便看
đội mạnh
đội nghĩa
đội ngũ
đội ngũ hình vuông
đội ngũ thất nghiệp
đội nhi đồng
đội nhạc
đội nhạc võ
đội phục vụ chiến trường
đội quân
đội quân chủ lực
đội quân con em
đội quân danh dự
đội quân hùng mạnh
đội quân mũi nhọn
đội quân thiện chiến
đội quân thép
đội quân thần kỳ
đội quân thứ năm
đội quân tinh nhuệ
đội quân tiền tiêu
đội quân tình nguyện quốc tế
đội quân tóc dài
đội sản xuất
đội sổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:09:28