请输入您要查询的越南语单词:
单词
bẻ gãy
释义
bẻ gãy
拗 <弄弯使断; 折。>
bẻ gãy sào tre rồi.
把竹竿拗断了。 摧折; 摧 <折断; 破坏。>
bẻ gãy.
摧折。
截断; 折断 <打断; 拦住。>
折 <断; 弄断。>
政
驳倒。
随便看
vu cáo hãm hại
vu cáo lại
vu cáo ngược
vu hoặc
vu hãm
vu hại
vu hồi
vui
vui buồn
vui buồn hợp tan
vui buồn ly hợp
vui buồn lẫn lộn
vui chung
vui chuyện
vui chơi
vui chơi giải trí
vui chơi thoả thích
vui cười
vui dạ
vui hè
vui khoẻ
vui lên
vui lòng
vui lòng khách đến
vui lòng phục tùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:39:53