请输入您要查询的越南语单词:
单词
rượu rum
释义
rượu rum
糖酒; 甜酒; 罗母酒; 罗姆酒; 兰姆酒; 朗姆酒。<以甘蔗糖料为原料, 经原料处理、酒精发酵、蒸馏取酒、入像木桶陈酿后, 形成的具有特殊色、香、味的蒸馏酒。>
随便看
quay vòng
quay về
quay về nghề cũ
quay về với chính nghĩa
quay xong
quay xung quanh
quay áp chảo
quay đơ
quay đầu
quay đầu là bến
quay đầu lại
quay đầu lại nhìn
quay đầu nhìn lại
quay đầu trở về
quay đầu xe
qua đi
qua đi vĩnh viễn
qua đây
qua đêm
qua đò
qua đông
qua đường
qua được
qua đời
que
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 2:35:48