请输入您要查询的越南语单词:
单词
tế nhị
释义
tế nhị
出色 <格外好; 超出一般的。>
工致 <精巧细致。>
耐人寻味 <意味深长, 值得仔细体会琢磨。>
微妙 <深奥玄妙, 难以捉摸。>
mối quan hệ tế nhị
微妙的关系。
vấn đề này rất tế nhị
这个问题很微妙。
随便看
vi điện kế
vi ước
vi ẩn
Viếc-gi-ni-a
viếng
viếng di tích cổ
viếng mồ mả
viếng mộ
viếng nhà
viếng thăm
viếng thăm chính thức
viết
viết biên nhận
viết báo
viết báo cáo
viết bảng
viết bản thảo
viết bằng giấy than
viết bức hoành
viết chì
viết chính tả
viết chương trình
viết chữ
viết chữ giản thể
viết chữ in
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 9:23:11