请输入您要查询的越南语单词:
单词
tế nhị
释义
tế nhị
出色 <格外好; 超出一般的。>
工致 <精巧细致。>
耐人寻味 <意味深长, 值得仔细体会琢磨。>
微妙 <深奥玄妙, 难以捉摸。>
mối quan hệ tế nhị
微妙的关系。
vấn đề này rất tế nhị
这个问题很微妙。
随便看
đơn thuần
đơn thuốc
đơn thuốc dân gian
đơn thuốc kép
đơn thân
đơn thương độc mã
đơn thức
đơn truyền
đơn trình
đơn tuyến
đơn tính
đơn tư
đơn từ
đơn tử diệp
đơn tự
đơn vị
đơn vị bạn
đơn vị khối lượng nguyên tử
đơn vị kiểu mẫu
đơn vị phụ
đối ẩm
đối ứng
đố kỵ
đốm
đốm lửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:44:44