请输入您要查询的越南语单词:
单词
tế nhị
释义
tế nhị
出色 <格外好; 超出一般的。>
工致 <精巧细致。>
耐人寻味 <意味深长, 值得仔细体会琢磨。>
微妙 <深奥玄妙, 难以捉摸。>
mối quan hệ tế nhị
微妙的关系。
vấn đề này rất tế nhị
这个问题很微妙。
随便看
nước ca-cao
nước chanh
nước Chuyên Du
nước cháo
nước chè xanh
nước chưa đun
nước chư hầu
nước chảy
nước chảy bèo trôi
nước chảy không thối, trục cửa không mọt
nước chảy mây trôi
nước chảy quanh
nước chảy quanh co
nước chảy thành sông
nước chảy xiết
nước chảy đá mòn
nước chủ nhà
nước cuồn cuộn
nước cuộn trào
nước Câu Li
nước có ga
nước có nguồn, cây có cội
nước có vua
nước công nghiệp
nước cơm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 13:35:14