请输入您要查询的越南语单词:
单词
tế nhị
释义
tế nhị
出色 <格外好; 超出一般的。>
工致 <精巧细致。>
耐人寻味 <意味深长, 值得仔细体会琢磨。>
微妙 <深奥玄妙, 难以捉摸。>
mối quan hệ tế nhị
微妙的关系。
vấn đề này rất tế nhị
这个问题很微妙。
随便看
hàn nho
hàn nóng
hàn nối
Hàn Quốc
hàn răng
hàn sĩ
hàn the
hàn thiếc
hàn thử
hàn thử biểu
hàn thực
hàn tinh
hàn vi
hàn xá
hàn xì
hàn âm
hàn ôn
hàn điện
hàn đè
hàn đê
hàn đúc
hàn đới
Hà Nội
hào
hào ao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:02:26