请输入您要查询的越南语单词:
单词
tết
释义
tết
编 <把细长条状的东西交叉组织起来。>
编织 <把细长的东西交叉组织起来。>
大年 <指春节。>
结 <在条状物上打疙瘩或用这种方式制成物品。>
tết hoa.
结彩。
结束 <装束; 打扮(多见于早期白话)。>
节 <节日; 节气。>
tết Nguyên Đán.
春节。 年 <年节。>
ăn tết.
过年。
chúc tết gia đình quân nhân.
给军属拜年。
绾 <把长条形的东西盘绕起来打成结。>
tết một cái nút.
绾个扣儿。
随便看
giấy bảo lãnh
giấy bảo đảm
giấy bảo đảm thực hiện quân lệnh
giấy bẫy ruồi
giấy bắt
giấy bọc
giấy bọc hàng
giấy bọc sách
giấy bổi
giấy cam kết
giấy cam đoan
giấy Cao Ly
giấy ca-rô
giấy chặm
giấy chống ẩm
giấy chụp ảnh
giấy chứng nhận
giấy cuốn thuốc lá
giấy các-bon
giấy cách nhiệt
giấy cách điện
giấy các-ton
giấy các-tông
giấy căn cước
giấy cảm quang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 22:13:23