请输入您要查询的越南语单词:
单词
bến bờ
释义
bến bờ
边际 <沿边的部分, 常用为边界的意思, 只用于书面语。>
một vùng hoa màu xanh mượt mà, nhìn không thấy đâu là bến bờ
一片绿油油的庄稼, 望不到边际 崖 <边际。>
随便看
hết thời
hết tiếng
hết tiền
hết tiền hết của
hết tiệt
hết trách nhiệm
hết tầm mắt
hết tốc lực
hết vé
hết xu
hết đêm đến ngày
hết đường
hết đường chối cãi
hết đường lý sự
hết đường xoay sở
hết đỗi
hết đời
hết đợt này đến đợt khác
hếu
hề
hề chi
hề gì
hề hề
hề nữ
hề văn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 6:15:51