请输入您要查询的越南语单词:
单词
trấn áp
释义
trấn áp
镇压 <用强力压制, 不许进行活动(多用于政治)。>
随便看
mệt mỏi rã rời
mệt nhoài
mệt nhọc
mệt nhọc quá độ
mệt nhọc vất vả
mệt nhừ
nảy sinh
nảy sinh cái mới
nảy sinh xung đột
nấc
nấc cụt
nấc nghẹn
nấc nở
nấc thang
nấm
nấm chân
nấm cây thông
nấm cổ họng
nấm da đầu
nấm dương đỗ
nấm giòn
nấm hương
nấm Khẩu Bắc
nấm mùa xuân
nấm mả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 17:48:27