请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thân
释义
không thân
疏 ; 生疏 <关系远; 不亲近; 不熟悉。>
疏阔 <疏远; 迂阔。>
疏远 <关系、感情上有距离; 不亲近。>
外道 <指礼节过于周到反而显得疏远; 见外。>
bạn khách sáo nữa thì tỏ ra không thân rồi.
你再客气, 就显得外道了。 远 <(血统关系)疏远。>
隔外 <不认为某人是可亲近的。>
随便看
bội nghịch
bội nhị
bội phản
bội phần
bội suất
bội số
bội số chung
bội số chung nhỏ nhất
bội số lớn
bội số nhỏ
bội số tính nhiệt ổn định
bội số động ổn định
bội thu
bội thệ
bội ân
bội ơn
bội ước
bộ khích thích
bộ kiến trúc
bộ kiện
bộ lao động
bộ linh trưởng
bộ luật
bộ ly hợp
bộ lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 6:49:13