请输入您要查询的越南语单词:
单词
ấy chết
释义
ấy chết
哎哟 <叹词, 表示惊讶、痛苦等。>
ấy chết! đã mười hai giờ rồi
哎哟!都十二点了。
随便看
học vỡ lòng
học vụ
học xá
họ Cách
họ Cái
họ Cáp
họ Cát
họ Câu
họ cây mù tạc
họ Cô
họ Công
họ Công Thâu
họ Công Tôn
họ Cù
họ Cúc
học điền
học đánh cờ
học đêm
học đòi
học đòi một cách vụng về
học đòi văn vẻ
học đường
học đồ
họ Cơ
họ Cư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 4:59:15