请输入您要查询的越南语单词:
单词
ập xuống
释义
ập xuống
当头 <(事情)到了眼前; 临头。>
lúc đó tai hoạ của đất nước ập xuống, nhân dân cùng chung mối thù, cùng chung sức chiến đấu.
那时国难当头, 全国人民同仇敌忾, 奋起抗战。
随便看
vật ách tắc
vật ô uế
vật điện phân
vật để lại
vật đổi sao dời
vật đựng
vật ảnh
vậy
vậy là
vậy mà
vậy nên
vậy ra
vậy thay
vậy thì
vắc-xin
vắc-xin BCG
vắc-xin bệnh lao
vắc-xin phòng bệnh
vắc-xin phòng bệnh lao
vắc-xin sinh vật
vắc-xin đậu mùa
vắn
vắng
vắng bặt
vắng họp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 3:30:27