请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật đổi sao dời
释义
vật đổi sao dời
饱经沧桑 <意思是沧海变成桑田, 桑田变成大海, 比喻世事变化很大, 形容经历许多世事变化。>
斗转星移 <北斗转向, 众星移位。表示时序变迁, 岁月流逝。>
事过境迁 <事情已经过去, 客观环境也改变了。>
星移斗转 <星斗变换位置, 表示季节改变, 比喻时间变化。>
物换星移 <景物改变了, 星辰的位置也移动了, 指节令有了变化。>
随便看
người thạo nghề
người thấp
người thất bại
người thầu thuế
người thật
người thẳng thắn
người thẳng tính
người thế chức
người thọt
người thổi kèn
người thổi kèn phát hiệu lệnh
người thời nay
người thời đại
người thợ
người thụt két
người thứ ba
người thức thời
người thừa
người thừa hưởng
người thừa kế
người thừa việc thiếu
người thực hiện
người tin cẩn
người tin cậy
người tiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 7:57:07