请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật đổi sao dời
释义
vật đổi sao dời
饱经沧桑 <意思是沧海变成桑田, 桑田变成大海, 比喻世事变化很大, 形容经历许多世事变化。>
斗转星移 <北斗转向, 众星移位。表示时序变迁, 岁月流逝。>
事过境迁 <事情已经过去, 客观环境也改变了。>
星移斗转 <星斗变换位置, 表示季节改变, 比喻时间变化。>
物换星移 <景物改变了, 星辰的位置也移动了, 指节令有了变化。>
随便看
bội ân
bội ơn
bội ước
bộ khích thích
bộ kiến trúc
bộ kiện
bộ lao động
bộ linh trưởng
bộ luật
bộ ly hợp
bộ lòng
bộ lạc
bộ lạc du mục
bộ lọc
bộ lọc sóng
bộ lọc tiếng
bộ lọc ánh sáng
bộ lọc điện
bộ máy
bộ máy bài tiết
bộ máy hành chính
bộ máy hô hấp
bộ máy nhà nước
bộ máy sinh dục
bộ máy tiêu hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 5:21:55