请输入您要查询的越南语单词:
单词
bền bỉ
释义
bền bỉ
不懈 <不松懈。>
bền bỉ
坚持不懈
坚韧; 坚强; 耐心 <心里不急躁, 不厌烦。>
锲而不舍 <雕刻一件东西, 一直刻下去不放手, 比喻有恒心, 有毅力。>
有恒; 刚毅。
随便看
nửa vé
nửa vòng tròn
nửa vời
nửa úp nửa mở
nửa đêm
nửa đêm canh ba
nửa đêm gà gáy
nửa đêm sau
nửa đêm trước
nửa đêm về sáng
nửa đêm đầu
nửa đùa nửa thật
nửa đường
nửa đường bỏ cuộc
nửa đời
nửa đời nửa đoạn
nữ
nữa
nữa khi
nữa rồi
nữ chiêu đãi viên
nữ chủ nhân
nữ công
nữ công nhân
nữ cứu thương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:55:41