请输入您要查询的越南语单词:
单词
bền bỉ
释义
bền bỉ
不懈 <不松懈。>
bền bỉ
坚持不懈
坚韧; 坚强; 耐心 <心里不急躁, 不厌烦。>
锲而不舍 <雕刻一件东西, 一直刻下去不放手, 比喻有恒心, 有毅力。>
有恒; 刚毅。
随便看
giẩy nẩy
giẫm
giẫm chân
giẫm chân tại chỗ
giẫm chận tại chỗ
giẫm lên
giẫm lên vết xe đổ
giẫm theo dấu chân người đi trước
giẫm theo vết cũ
giẫy
giẫy cỏ
giậm
giậm chân
giậm chân tại chỗ
giậm chân đấm ngực
giậm doạ
giận
giận chó đánh mèo
giận cá chém thớt
giận dai
giận dỗi
giận dữ
giận dữ bỏ đi
giận dựng tóc gáy
giận hầm hầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 17:17:49