请输入您要查询的越南语单词:
单词
đắng
释义
đắng
苦 <像胆汁或黄连的味道(跟'甘'相对)。>
mật đắng.
苦胆。
thuốc này đắng quá.
这药苦极了。
苦口 <引起苦的味觉。>
thuốc đắng dã tật.
良药苦口利于病。 苦痛; 痛苦。<身体或精神感到非常难受。>
ngậm đắng nuốt cay.
含辛茹苦。
随便看
mứt kẹo
mứt lê
mứt quả
mứt quả ghim thành xâu
mứt quả hồng
mứt táo
mứt vỏ hồng
mừng
mừng công
mừng khôn kể xiết
mừng khấp khởi
mừng mừng tủi tủi
mừng nhà mới
mừng năm mới
mừng quýnh
mừng rối rít
mừng rỡ
mừng sinh nhật
mừng thầm
mừng thắng lợi
mừng thọ
mừng tuổi
mừng vui thanh thản
mửa
mửa mật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 18:40:19