请输入您要查询的越南语单词:
单词
bề ngoài thơn thớt nói cười, bề trong nham hiểm giết người không dao
释义
bề ngoài thơn thớt nói cười, bề trong nham hiểm giết người không dao
项庄舞剑, 意在沛公 <"史记·项羽本纪"记载, 刘邦和项羽在鸿门会见, 酒宴上, 项羽的谋士范增让项庄舞剑, 乘机杀死刘邦。刘邦的谋士张良对樊哙说:'今者项庄拔剑舞, 其意常在沛公也' (项庄:项羽部 下的武将。沛公:刘邦)。后用来比喻说话或行动虽然表面上另有名目, 其真实意图却在于对某人某事进行 威胁或攻击。>
面上笑呵呵, 腹里毒蛇窝。
xem thêm
miệng nam mô, bụng bồ dao găm
随便看
thông luận
thông lưng
thông lượng
thông lượng quang
thông lượng từ
thông lượng véc tơ
thông lượng ánh sáng
thông lại
thông lệ
thông lệnh
thông lịch
thông minh
thông minh hơn người
thông minh lanh lợi
thông minh nhanh nhạy
thông minh năng nổ
thông minh sắc xảo
thông minh tháo vát
thông minh tài trí
thông minh uyên bác
thông máy bay
thông mưu
thông nghĩa
thông ngôn
thông nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 4:40:03