请输入您要查询的越南语单词:
单词
đặc nhiệm
释义
đặc nhiệm
特任 <民国时期文官的第一等, 在简任以上。>
特务 <军队中指担任警卫、通讯、运输等特殊任务的, 如特务员、特务连、特务营。>
随便看
gọi hồn
gọi là
gọi nhập ngũ
gọi nhịp
gọi thay
gọi thầu
gọi to
gọi tên
gọi tắt
gọi vía
gọi điện
gọi điện thoại
gọi đàn
gọi đấu giá
gọi đấu thầu
gọi đầu tư
gọi đến
gọi đến để xét hỏi
gọn
gọng
gọn ghẽ
gọng xe
gọn gàng
gọn gàng ngăn nắp
gọn gàng sạch sẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 11:47:46