请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh gió
释义
đánh gió
刮痧; 揪痧 <民间治疗某些疾病的方法, 用铜钱等物蘸水或油刮患者的胸、背等处, 使局部皮肤充血, 减轻内部炎症。>
捏积 <中医指用手捏小儿的背部以治疗消化不良等疾病。>
cạo gió
随便看
tài sản thế chấp
tài sản tổ tiên
tài sắc
tài thao lược
tài thải
tài thần
tài tranh biện
tài trí
tài trí hơn người
tài trí kiệt xuất
tài trí kém cỏi
tài trợ
tài tử
tài tử phong lưu
tài viết
tài viết chữ
tài viết văn
tài văn
tài văn chương
tài vận
tài vật
tài vặt
tài vụ và kế toán
tài xế
tài xế phụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:14:10