请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh gió
释义
đánh gió
刮痧; 揪痧 <民间治疗某些疾病的方法, 用铜钱等物蘸水或油刮患者的胸、背等处, 使局部皮肤充血, 减轻内部炎症。>
捏积 <中医指用手捏小儿的背部以治疗消化不良等疾病。>
cạo gió
随便看
sướt
sướt da
sườn bài
sườn dốc
sường sượng
sườn lợn rán
sườn non
sườn núi
sườn núi phía nam
sườn đê
sườn đồi
sưởi
sưởi nắng
sưởi điện
sượng
sượng mặt
sượng sượng
sượt
sượt sượt
sạ
sạch
sạch bong
sạch bách
sạch bóng
sạch gọn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 16:17:18