请输入您要查询的越南语单词:
单词
trẻ trung
释义
trẻ trung
后生 <年轻。>
青 <比喻年轻。>
少壮 <年轻力壮。>
trẻ trung không cố gắng, già nua luống buồn thương.
少壮不努力, 老大徒伤悲。
随便看
ách tắc
ách vận
ách xì
ách yếu
ách ách
ác hại
ác kinh người
ác liệt
ác là
ác mó
ác-mô-ni-ca
ác-mô-ni-um
ác mỏ
ác mộng
ác nghiệp
ác nghiệt
ác ngầm
ác nhân
ác phạm
ác quan
ác-quy
ác quỷ
ác thú
ác thần
ác thật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 22:13:16