请输入您要查询的越南语单词:
单词
đông lại
释义
đông lại
冻 <(液体或含水分的东西)遇冷凝固。>
nước trong chậu đông lại rồi.
缸里的水冻了。
冻结 <液体遇冷凝结; 使物体受冻凝结。>
凝集 <(液体或气体)凝结在一起。>
凝结; 凝 <气体变为液体或液体变为固体。>
凝聚 <气体由稀变浓或变成液体。>
随便看
thông tín viên
thông tư
thông tấn
thông tấn xã
thông tệ
thông tỏ ngõ ngàng
thông tục
thông với
thông xe
thông xưa hiểu nay
thông xưng
thông điện
thông điệp
thông đuôi ngựa
thông đường
thông đạt
thông đạt thoát tục
thông đồng
thông đồng bịa đặt lời cung
thông đồng làm bậy
thông đồng với nước ngoài
thông đồng với địch
thôn hoang vắng
thôn làng
thôn lạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 0:51:50