请输入您要查询的越南语单词:
单词
trọng lượng nguyên tử
释义
trọng lượng nguyên tử
原子量 <元素原子的相对质量。将质量数为12的碳原子的质量定为12, 其他元素的原子量就是该元素原子质量和这种碳原子质量的比值。如氢的原子量为1. 0079, 氧的原子量为15. 9994。>
随便看
trung nhĩ
trung niên
trung nông
trung nông khá giả
trung nông lớp dưới
trung nông lớp trên
Trung Phi
trung phong
trung phân
trung phần
trung phục
trung quân
trung quả bì
Trung Quốc
Trung Quốc và Phương Tây
Trung Quốc và vùng lân cận
Trung Quốc đồng minh hội
trung sinh đại
trung sách
trung sĩ
trung sản
trung thiên
Trung thu
trung thành
trung thành cương trực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:55:11