请输入您要查询的越南语单词:
单词
trọng lượng ròng
释义
trọng lượng ròng
净重 <货物除去包装的封皮盛器或牲畜家禽等除去毛皮或毛的重量(区别于'毛重')。>
干重 <航空发动机本身的重量, 包括发动机运转所需的全部必要的附件及其传动装置, 但不包括滑油、燃油及冷却液。>
随便看
rượu mời không uống, muốn uống rượu phạt
rượu ngon
rượu ngon có cặn
rượu nguyên chất
rượu ngũ lương
rượu ngọt
rượu nho
rượu nhạt
rượu nhẹ
rượu nước thứ hai
rượu nấu lại
rượu nặng
rượu nếp
rượu nếp than
rượu nồng
rượu Phượng Tường
rượu Phần
rượu rum
rượu say
rượu sâm banh
rượu séc
rượu sưởng
rượu Thiệu Hưng lâu năm
rượu thuốc
rượu thịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:40:07