请输入您要查询的越南语单词:
单词
trọng lượng ròng
释义
trọng lượng ròng
净重 <货物除去包装的封皮盛器或牲畜家禽等除去毛皮或毛的重量(区别于'毛重')。>
干重 <航空发动机本身的重量, 包括发动机运转所需的全部必要的附件及其传动装置, 但不包括滑油、燃油及冷却液。>
随便看
kiến thiết cơ bản
kiến thiết lại
kiến thợ
kiến thức cơ bản
kiến thức hạn hẹp
kiến thức nông cạn
kiến thức nông cạn mà tự cao tự đại
kiến thức nửa vời
kiến thức phong phú
kiến thức sâu rộng
kiến thức uyên bác
kiến thức uyên thâm
kiến trên chảo nóng
kiến trúc
kiến trúc học
kiến trúc sư
kiến trúc thượng tầng
kiến trúc vật
kiến trúc ở đầu cầu
Kiến Tường
kiến tạo
kiến tập
kiến vàng
kiến văn
Kiến Xương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:25:11