请输入您要查询的越南语单词:
单词
hư hỏng
释义
hư hỏng
变质 <人的思想或事物的本质变得与原来不同(多指向坏的方面转变)。>
腐化 <思想行为变坏(多指过分贫图享乐)。>
腐烂 <腐败2. 。>
腐蚀 <使人在坏的思想、行为、环境等因素影响下逐渐变质堕落。>
烂污 <指行为放荡不端 (多指女人)。>
随便看
chủ nghĩa tư bản quan liêu
chủ nghĩa tương đối
chủ nghĩa tượng trưng
chủ nghĩa tả thực
chủ nghĩa tập thể
chủ nghĩa tịch tịnh
chủ nghĩa tự do
chủ nghĩa tự nhiên
chủ nghĩa vô chính phủ
chủ nghĩa vô thần
chủ nghĩa vị kỷ
chủ nghĩa xã hội
chủ nghĩa xã hội khoa học
chủ nghĩa xã hội không tưởng
chủ nghĩa xét lại
chủ nghĩa yêu nước
chủ nghĩa Đác-uyn
chủ nghĩa điều hoà
chủ nghĩa đóng cửa
chủ nghĩa đại dân tộc
chủ nghĩa đế quốc
chủ nghĩa địa phương
chủ nghĩa định mệnh
chủng loại
chủng ngừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 20:28:05