请输入您要查询的越南语单词:
单词
hư hỏng
释义
hư hỏng
变质 <人的思想或事物的本质变得与原来不同(多指向坏的方面转变)。>
腐化 <思想行为变坏(多指过分贫图享乐)。>
腐烂 <腐败2. 。>
腐蚀 <使人在坏的思想、行为、环境等因素影响下逐渐变质堕落。>
烂污 <指行为放荡不端 (多指女人)。>
随便看
sơ đồ bố trí
sơ đồ cấu tạo máu
sơ đồ mạch điện
sơ đồ phác thảo
sư
sưa
sư bà
sư cô
sư cụ
sư huynh
sư hổ mang
sư mẫu
sưng
sưng bong bóng
sưng bàng quang
sưng bạch hạch
sưng dái
sưng dạ dầy cấp tính
sưng gan
sưng húp
sưng màng óc
sưng màng óc có mủ
sưng mặt
sưng nhĩ tai
sưng phù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 8:34:09