请输入您要查询的越南语单词:
单词
hư hỏng
释义
hư hỏng
变质 <人的思想或事物的本质变得与原来不同(多指向坏的方面转变)。>
腐化 <思想行为变坏(多指过分贫图享乐)。>
腐烂 <腐败2. 。>
腐蚀 <使人在坏的思想、行为、环境等因素影响下逐渐变质堕落。>
烂污 <指行为放荡不端 (多指女人)。>
随便看
số lượng
số lượng dung nạp
số lượng dự trữ
số lượng lớn
số lượng nhiều
số lượng thích hợp
số lượng vừa phải
số lượng ít
số lần
số lẻ
số lẻ hoàn toàn
số lẻ tuần hoàn
số lớn
số lớn nhất
số may mắn
số mũ căn
số mũ thấp dần
số mũ tăng dần
số mười
số một
số mục
sống
sống bản năng
sống bấp bênh
sống bằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:40:01