请输入您要查询的越南语单词:
单词
vôi
释义
vôi
粉刷 <用白垩等涂抹墙壁等。>
灰 <特指石灰。>
vôi quét tường
灰墙
mái nhà quét vôi.
灰顶
quét vôi; trát vôi
抹灰
灰膏 <除去渣滓沉淀后呈膏状的熟石灰。是常用的建筑材料。>
石灰; 白灰 <无机化合物, 分子式CaO, 白色无定形的固体, 是用石灰石(碳酸钙)烧成的。遇水就碎裂, 变成氢氧化钙, 并放出大量的热。是常用的建筑材料, 农业上和医药卫生上用它做杀虫剂和杀菌剂。也叫生 石灰、煅石灰或活石灰通称白灰。>
随便看
phong trào quần chúng
phong trào rầm rộ
phong trào sôi nổi
phong trào thể dục thể thao
phong trào tuyên truyền giáo dục
phong trào văn hoá mới
phong trần
phong tình
phong túc
phong tư
phong tước
phong tặng
phong tục
phong tục cổ hủ
phong tục hủ bại
phong tục lễ nghĩa
phong tục tập quán dân tộc
phong tục xưa
phong tục được lưu truyền
phong tục địa phương
phong tục đồi bại
phong vân
phong vũ biểu
phong vương
phong vận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:16:32