请输入您要查询的越南语单词:
单词
vảy mụn
释义
vảy mụn
痂子 <伤口痊愈时, 由血小板、胶原蛋白和废死细胞等凝结而成的硬块。>
随便看
trâu đất xuống biển
trâu đực
trây
trây lười
trã
trèn
trèo
trèo cao
trèo cao ngã đau
trèo cao té đau
trèo cây kiếm cá
trèo cây tìm cá
trèo leo
trèo lên
trèo lên cao
trèo non lội suối
trèo tường
trèo đèo lội suối
tréo mảy
trét
trê
trên
trên boong
trên bàn
trên cao nhìn xuống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:36:34