请输入您要查询的越南语单词:
单词
vấn tóc
释义
vấn tóc
上头 <旧时女子未出嫁时梳辫子, 临出嫁才把头发拢上去结成发髻, 叫做上头。>
随便看
công xã ruộng đất
công xã thị tộc
công xã trú thác
công xích
công xướng
công xưởng
công án
công ích
công điền
công điểm
công điện
công đoàn
công đoàn vàng
công đoạn
công đoạn lắp ráp
công đoạn rèn
công đoạn sản xuất
công đoạn thi công
công đường
công đảng
công đồn
công đồng
công đồn đả viện
công đức
công đức cao dày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:05:19