请输入您要查询的越南语单词:
单词
vấn tóc
释义
vấn tóc
上头 <旧时女子未出嫁时梳辫子, 临出嫁才把头发拢上去结成发髻, 叫做上头。>
随便看
mưu mô
mưu mô nham hiểm
mưu mẹo
mưu phản
mưu quyền
mưu sinh
mưu sát
mưu sâu
mưu sĩ
mưu sự
mưu thành
mưu toan
mưu toan ngấm ngầm
mưu trí
mưu tính
mưu tính hại nhau
mưu tính sâu xa
mưu tính trước
mưu đồ
mưu đồ bí mật
mưu đồ cá nhân
mưu đồ đen tối
mươi
mươi lăm
mương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:17:21