请输入您要查询的越南语单词:
单词
vấn tóc
释义
vấn tóc
上头 <旧时女子未出嫁时梳辫子, 临出嫁才把头发拢上去结成发髻, 叫做上头。>
随便看
dấu vết dầu mỏ
dấu vết khó phai
dấu âm
dấu điểm chỉ
dấu đã kiểm
dấu đúng
dấu ấn
dấy
dấy binh
dấy loạn
dấy lên
dấy lên mạnh mẽ
dấy quân
dấy việc
dầm
dầm chéo
dầm dề
dầm gỗ
dầm hoa
dầm hăng
dầm liên tục
dầm mưa dãi nắng
dầm ngang
dầm nhà
dầm phụ nằm ngang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 19:18:02