请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm quan năm ngày
释义
làm quan năm ngày
五日京兆 <西汉张敞为京兆尹(官名), 将被免官, 有个下属知道了就不肯为他办案子, 对人说:'他不过再做五天的京兆尹就是了, 还能办什么案子'。后来比喻任职时间短或即将去职。>
随便看
cởi mở
cởi ra
cởi truồng
cởi trần
cởi trần cởi truồng
cỡ
cỡ chữ in
cỡ cây
cỡi
cỡ lớn
cỡn
cỡn cờ
cỡ nhau
cỡ nhỏ
cỡ tranh
cỡ trung
cỡ vừa
cỡ đặc biệt
cợm
cợn
cợt
cợt nhả
cợt nhợt
cụ
cụ bà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/3 5:19:03