请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 làm phấn chấn
释义 làm phấn chấn
 浡 <振作; 兴起。>
 来劲 < 使人振奋。>
 công trình to lớn như thế này, thật sự làm phấn chấn lòng người.
 这样伟大的工程, 可真来劲。 振奋 <使振奋。>
 làm phấn chấn lòng người.
 振奋人心。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 1:09:00